Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is beneficial to recognize that

it is beneficial to recognize that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
có lợi khi nhận ra rằng
UK /ɪt ɪz ˈbɛnɪfɪʃəl tə ˈrɛkəɡnaɪz ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈbɛnɪfɪʃəl tə ˈrɛkəɡnaɪz ðæt/
it is useful to understand that
It is beneficial to recognize that collaboration leads to success.
→ Có lợi khi nhận ra rằng hợp tác dẫn đến thành công.
It is beneficial to recognize that lifelong learning is important.→ Có lợi khi nhận ra rằng học tập suốt đời là quan trọng.
Đồng nghĩa
it is advantageous to acknowledgeit is important to realize
Collocations
beneficial to recognizebeneficial to understandbeneficial to highlight
🎯 IELTS: Nên dùng trong phần nói để thể hiện sự tự tin.
Dùng để nhấn mạnh lợi ích của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...