Kho từ › Collocations · gender › combat gender violence

combat gender violence

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
chống lại bạo lực liên quan đến giới
UK /ˈkɒmbæt ˈdʒɛndər ˈvaɪələns/ · US /ˈkɒmbæt ˈdʒɛndər ˈvaɪələns/
to fight against violence related to gender
Communities must combat gender violence through education.
→ Các cộng đồng phải chống lại bạo lực giới thông qua giáo dục.
Programs aim to combat gender violence effectively.→ Các chương trình nhằm mục đích chống lại bạo lực giới một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
fight gender violenceaddress gender violence
Collocations
combat domestic violencecombat social violence
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn giới.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chiến dịch truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...