Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is noteworthy that

it is noteworthy that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần phải đề cập đến điều gì đó đặc biệt
UK /ɪt ɪz ˈnoʊtˌwɜrθi ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈnoʊtˌwɜrθi ðæt/
it is important to mention something special
It is noteworthy that this study received international recognition.
→ Cần phải đề cập rằng nghiên cứu này đã nhận được sự công nhận quốc tế.
It is noteworthy that many students excel in arts and sports.→ Cần phải đề cập rằng nhiều học sinh xuất sắc trong nghệ thuật và thể thao.
Đồng nghĩa
it is significant thatit is important to highlight that
Collocations
note the achievementsnote the differences
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật các điểm quan trọng.
Dùng để chỉ ra điều gì đó đáng chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...