Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is imperative to note that

it is imperative to note that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần phải đề cập rằng
UK /ɪt ɪz ɪmˈpɛrətɪv tu noʊt ðæt/ · US /ɪt ɪz ɪmˈpɛrətɪv tu noʊt ðæt/
it is very important to mention something
It is imperative to note that safety regulations must be followed.
→ Cần phải đề cập rằng các quy định về an toàn phải được tuân thủ.
It is imperative to note that timely communication is key.→ Cần phải đề cập rằng giao tiếp kịp thời là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
it is essential to mention thatit is critical to recognize that
Collocations
note the importancenote the relevance
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải ghi chú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...