Kho từ › Collocations · economy › business performance

business performance

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Cách mà một doanh nghiệp hoạt động và đạt được mục tiêu.
UK · US
How well a business operates and achieves goals.
Regular assessments improve business performance.
→ Đánh giá thường xuyên cải thiện hiệu suất kinh doanh.
Business performance can be measured through various metrics.→ Hiệu suất kinh doanh có thể được đo lường qua nhiều chỉ số khác nhau.
Đồng nghĩa
company performancebusiness efficiency
Collocations
improve business performancemeasure business performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến hiệu suất kinh doanh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong đánh giá doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...