Kho từ › Collocations · economy › business innovation

business innovation

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Sự phát triển của các ý tưởng và phương pháp mới trong kinh doanh.
UK · US
The development of new ideas and methods in business.
Business innovation is key to staying competitive.
→ Đổi mới trong kinh doanh là chìa khóa để giữ vững cạnh tranh.
Investing in business innovation can yield high returns.→ Đầu tư vào đổi mới doanh nghiệp có thể mang lại lợi nhuận cao.
Đồng nghĩa
business creativitybusiness advancement
Collocations
drive business innovationencourage business innovation
🎯 IELTS: Nhấn mạnh đổi mới doanh nghiệp để thể hiện sự quan tâm đến phát triển.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hội thảo về khởi nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...