Kho từ
› Cụm IELTS · emphasizing › one must not forget that
one must not forget that
B2phr.📁 Cụm IELTS · emphasizingIELTS
Mọi người không được quên rằng
UK /wʌn mʌst nɑt fərˈɡɛt ðæt/ ·
US /wʌn mʌst nɑt fərˈɡɛt ðæt/
People should always remember something important.
One must not forget that education is a lifelong journey.
→ Mọi người không được quên rằng giáo dục là một hành trình suốt đời.
In any relationship, one must not forget that trust is essential.→ Trong bất kỳ mối quan hệ nào, mọi người không được quên rằng lòng tin là điều thiết yếu.
Đồng nghĩa
one should always remember thatone must keep in mind that
Collocations
not forget the importance ofnot forget the impact of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự nhấn mạnh trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh điều gì đó không nên bị lãng quên.