Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is necessary to stress that

it is necessary to stress that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
Điều cần thiết là nhấn mạnh rằng
UK /ɪt ɪz ˈnɛsəˌsɛri tu strɛs ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈnɛsəˌsɛri tu strɛs ðæt/
It is important to emphasize or make clear something.
It is necessary to stress that safety protocols must be followed.
→ Điều cần thiết là nhấn mạnh rằng các quy trình an toàn phải được tuân thủ.
In healthcare, it is necessary to stress that prevention is better than cure.→ Trong chăm sóc sức khỏe, điều cần thiết là nhấn mạnh rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Đồng nghĩa
it is crucial to emphasize thatit is vital to highlight that
Collocations
stress the importance ofstress the need for
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo trọng tâm cho lập luận.
Thường dùng trong các báo cáo hoặc thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...