Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is vital to emphasize that

it is vital to emphasize that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
Điều quan trọng là nhấn mạnh rằng
UK /ɪt ɪz ˈvaɪtəl tu ˈɛmfəˌsaɪz ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈvaɪtəl tu ˈɛmfəˌsaɪz ðæt/
It is very important to stress something.
It is vital to emphasize that health should be a priority.
→ Điều quan trọng là nhấn mạnh rằng sức khỏe nên là ưu tiên.
In any project, it is vital to emphasize teamwork.→ Trong bất kỳ dự án nào, điều quan trọng là nhấn mạnh làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
it is crucial to stress thatit is essential to highlight that
Collocations
emphasize the necessity ofemphasize the importance of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ lập trường của bạn.
Thích hợp trong các bài viết chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...