Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › one should prioritize

one should prioritize

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần đặt ưu tiên cho điều gì đó
UK /wʌn ʃʊd ˈpraɪɔːrɪtaɪz/ · US /wʌn ʃʊd ˈpraɪɔːrɪtaɪz/
one must give more importance to something
One should prioritize mental health in discussions.
→ Cần đặt ưu tiên cho sức khỏe tâm thần trong các cuộc thảo luận.
One should prioritize environmental issues.→ Cần đặt ưu tiên cho các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
one must focus onone should emphasize
Collocations
prioritize tasksprioritize goalsprioritize health
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của một vấn đề.
Dùng khi muốn khuyến khích sự chú ý đến điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...