one must acknowledge
Nghĩa
Định nghĩa · one should accept or recognize something
“One must acknowledge the contributions of all team members.”Cần công nhận đóng góp của tất cả các thành viên trong nhóm.
“One must acknowledge the challenges faced.”Cần công nhận những thách thức đã đối mặt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến khác.
Ghi chú · Dùng khi nhấn mạnh sự công nhận.