Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › one must acknowledge

one must acknowledge

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần công nhận điều gì đó
UK /wʌn mʌst əˈknɒlɪdʒ/ · US /wʌn mʌst əˈknɒlɪdʒ/
one should accept or recognize something
One must acknowledge the contributions of all team members.
→ Cần công nhận đóng góp của tất cả các thành viên trong nhóm.
One must acknowledge the challenges faced.→ Cần công nhận những thách thức đã đối mặt.
Đồng nghĩa
one should recognizeone must accept
Collocations
acknowledge the importanceacknowledge the contributionsacknowledge the impact
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến khác.
Dùng khi nhấn mạnh sự công nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...