Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › one must highlight

one must highlight

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần làm nổi bật điều gì đó
UK /wʌn mʌst ˈhaɪˌlaɪt/ · US /wʌn mʌst ˈhaɪˌlaɪt/
one should make something very clear
One must highlight the risks involved in the project.
→ Cần làm nổi bật các rủi ro liên quan đến dự án.
One must highlight the benefits of the new policy.→ Cần làm nổi bật lợi ích của chính sách mới.
Đồng nghĩa
one should emphasizeone must stress
Collocations
highlight the importancehighlight the challengeshighlight the advantages
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật ý kiến cá nhân.
Dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...