market potential
Nghĩa
Định nghĩa · The capacity of a market to grow and attract investments.
“The market potential for renewable energy is enormous.”Tiềm năng thị trường cho năng lượng tái tạo là rất lớn.
“Investors are always looking for market potential.”Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm tiềm năng thị trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng phát triển của một lĩnh vực.
Ghi chú · Thường dùng trong các báo cáo đầu tư.