Kho từ › Collocations · economy › market potential

market potential

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Tiềm năng thị trường.
UK · US
The capacity of a market to grow and attract investments.
The market potential for renewable energy is enormous.
→ Tiềm năng thị trường cho năng lượng tái tạo là rất lớn.
Investors are always looking for market potential.→ Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm tiềm năng thị trường.
Đồng nghĩa
market opportunitygrowth potential
Collocations
assess market potentialexploit market potential
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phát triển của một lĩnh vực.
Thường dùng trong các báo cáo đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...