Kho từ › Collocations · economy › economic resources

economic resources

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Tài nguyên kinh tế.
UK · US
The assets and materials available for economic activity.
Countries need to manage their economic resources wisely.
→ Các quốc gia cần quản lý tài nguyên kinh tế một cách khôn ngoan.
Efficient use of economic resources can boost growth.→ Sử dụng hiệu quả tài nguyên kinh tế có thể thúc đẩy tăng trưởng.
Đồng nghĩa
economic assets
Collocations
allocate economic resourcesoptimize economic resources
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về phát triển bền vững.
Thường dùng trong các báo cáo phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...