Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bonus

/ˈboʊnəs/ A2

Nghĩa

tiền thưởng danh từ

Định nghĩa · an extra payment or reward for good performance.

“I received a bonus at work.”Tôi đã nhận được tiền thưởng ở nơi làm việc.

“Employees received a bonus for their hard work.”Nhân viên nhận tiền thưởng cho công việc chăm chỉ.

Đồng nghĩa rewardincentive

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện thành tích trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...