bonus
/ˈboʊnəs/ A2
Nghĩa
tiền thưởng
danh từ
Định nghĩa · an extra payment or reward for good performance.
“I received a bonus at work.”Tôi đã nhận được tiền thưởng ở nơi làm việc.
“Employees received a bonus for their hard work.”Nhân viên nhận tiền thưởng cho công việc chăm chỉ.
Cụm hay dùng
year-end bonusperformance bonus
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện thành tích trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.