Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is essential to acknowledge

it is essential to acknowledge

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần công nhận điều gì đó thiết yếu
UK /ɪt ɪz ɪˈsɛn.ʃəl tu əkˈnɒl.ɪdʒ/ · US /ɪt ɪz ɪˈsɛn.ʃəl tu əkˈnɒl.ɪdʒ/
it is necessary to recognize something important
It is essential to acknowledge the contributions of all participants.
→ Cần công nhận đóng góp của tất cả những người tham gia.
It is essential to acknowledge the challenges we face as a community.→ Cần công nhận những thách thức mà chúng ta phải đối mặt như một cộng đồng.
Đồng nghĩa
it is crucial to recognizeit is important to accept
Collocations
acknowledge a challengeacknowledge a benefitacknowledge a need
🎯 IELTS: Sử dụng 'essential' để nhấn mạnh sự cần thiết.
Thường được dùng trong các bài luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...