Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › one should particularly note

one should particularly note

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
để thu hút sự chú ý vào điều gì đó cụ thể.
UK /wʌn ʃəd pərˈtɪkjələrli noʊt/ · US /wʌn ʃəd pərˈtɪkjələrli noʊt/
to draw attention to something specific.
One should particularly note the rising pollution levels.
→ Người ta nên đặc biệt lưu ý đến mức ô nhiễm đang tăng lên.
In discussions, one should particularly note the impact of technology.→ Trong các cuộc thảo luận, người ta nên đặc biệt lưu ý đến tác động của công nghệ.
Đồng nghĩa
one should especially recognizeit is important to highlight
Collocations
to particularly note the effectsto particularly note the changesto particularly note the challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh những điểm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng trong văn viết hoặc khi trình bày ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...