it is worth highlighting
Nghĩa
Định nghĩa · to point out something that deserves attention.
“It is worth highlighting the achievements of young innovators.”Đáng chú ý là những thành tựu của các nhà đổi mới trẻ.
“In this context, it is worth highlighting the role of community support.”Trong bối cảnh này, đáng chú ý là vai trò của sự hỗ trợ cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm nổi bật các điểm mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Phù hợp khi muốn nhấn mạnh điều gì đó tích cực.