Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is worth highlighting

it is worth highlighting

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
để chỉ ra điều gì đó xứng đáng được chú ý.
UK /ˌɪt ɪz wɜrθ ˈhaɪlaɪtɪŋ/ · US /ˌɪt ɪz wɜrθ ˈhaɪlaɪtɪŋ/
to point out something that deserves attention.
It is worth highlighting the achievements of young innovators.
→ Đáng chú ý là những thành tựu của các nhà đổi mới trẻ.
In this context, it is worth highlighting the role of community support.→ Trong bối cảnh này, đáng chú ý là vai trò của sự hỗ trợ cộng đồng.
Đồng nghĩa
it is important to emphasizeit is valuable to note
Collocations
to highlight the achievementsto highlight the importanceto highlight the challenges
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm nổi bật các điểm mạnh trong bài viết.
Phù hợp khi muốn nhấn mạnh điều gì đó tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...