Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › one must emphasize the fact that

one must emphasize the fact that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
để khẳng định mạnh mẽ điều gì đó quan trọng.
UK /wʌn mʌst ˈɛmfəˌsaɪz ðə fækt ðæt/ · US /wʌn mʌst ˈɛmfəˌsaɪz ðə fækt ðæt/
to strongly state something important.
One must emphasize the fact that climate change affects everyone.
→ Người ta phải nhấn mạnh thực tế rằng biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
In education, one must emphasize the fact that all students deserve equal opportunities.→ Trong giáo dục, người ta phải nhấn mạnh thực tế rằng tất cả học sinh đều xứng đáng có cơ hội bình đẳng.
Đồng nghĩa
one must stress thatit is crucial to highlight
Collocations
to emphasize the importanceto emphasize the necessityto emphasize the benefits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sức nặng cho lập luận của bạn.
Dùng để nhấn mạnh những điểm quan trọng trong cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...