Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

batteries

/ˈbæt.ər.iz/ A2

Nghĩa

pin, ắc quy danh từ

Định nghĩa · Devices that store electrical energy for use.

“I need new batteries for my remote.”Tôi cần pin mới cho điều khiển từ xa.

“The batteries in my phone need to be charged.”Pin trong điện thoại của tôi cần được sạc.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Pin rất quan trọng cho thiết bị điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...