Kho từ › Collocations · science › support evidence

support evidence

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
hỗ trợ bằng chứng
UK /səˈpɔrt ˈɛvɪdəns/ · US /səˈpɔrt ˈɛvɪdəns/
to provide information that backs up a claim
The study provides support evidence for the new theory.
→ Nghiên cứu cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho lý thuyết mới.
Support evidence is crucial in scientific debates.→ Bằng chứng hỗ trợ là rất quan trọng trong các cuộc tranh luận khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...