Kho từ › Collocations · science › explore dimensions

explore dimensions

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
khám phá các khía cạnh
UK /ɪkˈsplɔr dɪˈmɛnʃənz/ · US /ɪkˈsplɔr dɪˈmɛnʃənz/
to examine different aspects of a topic
The study aims to explore dimensions of human behavior.
→ Nghiên cứu nhằm khám phá các khía cạnh của hành vi con người.
Exploring dimensions of a problem can lead to innovative solutions.→ Khám phá các khía cạnh của một vấn đề có thể dẫn đến các giải pháp đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...