Kho từ › Collocations · science › assess effectiveness

assess effectiveness

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đánh giá mức độ hiệu quả của một điều gì đó
UK /əˈsɛs ɪˈfɛktɪvnəs/ · US /əˈsɛs ɪˈfɛktɪvnəs/
to evaluate how well something works
We need to assess effectiveness of our strategies.
→ Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của các chiến lược của mình.
Assessing effectiveness is crucial for continuous improvement.→ Đánh giá hiệu quả là rất quan trọng cho sự cải tiến liên tục.
Đồng nghĩa
evaluate effectivenessmeasure efficiency
Collocations
assess resultsassess impact
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về đánh giá dự án.
Dùng khi đánh giá các chương trình hoặc chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...