Kho từ › Collocations · science › design methodologies

design methodologies

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
thiết kế các phương pháp hệ thống cho nghiên cứu
UK /dɪˈzaɪn ˌmɛθəˈdɑlədʒiz/ · US /dɪˈzaɪn ˌmɛθəˈdɑlədʒiz/
to create systematic approaches for research
Researchers design methodologies to ensure accuracy.
→ Các nhà nghiên cứu thiết kế các phương pháp để đảm bảo độ chính xác.
Designing methodologies is crucial for successful studies.→ Thiết kế các phương pháp là rất quan trọng cho các nghiên cứu thành công.
Đồng nghĩa
create methodologiesdevelop methods
Collocations
design studiesdesign experiments
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về cách thức nghiên cứu.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...