Kho từ › Idioms · knowledge › have a grasp of

have a grasp of

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
hiểu điều gì đó rõ ràng
UK · US
to understand something well
You should have a grasp of the main concepts before the exam.
→ Bạn nên hiểu rõ các khái niệm chính trước kỳ thi.
She has a good grasp of the subject matter.→ Cô ấy hiểu rõ về môn học.
Đồng nghĩa
understandcomprehend
Collocations
have a grasp of the materialhave a grasp of the topic
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc hiểu biết kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...