Kho từ › Idioms · knowledge › a world of knowledge

a world of knowledge

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
một khối lượng lớn thông tin và hiểu biết
UK /ə wɜrld əv ˈnɑlɪdʒ/ · US /ə wɜrld əv ˈnɑlɪdʒ/
a vast amount of information and understanding
The internet offers a world of knowledge at our fingertips.
→ Internet cung cấp một thế giới kiến thức ngay trong tầm tay.
Books open up a world of knowledge for readers.→ Sách mở ra một thế giới kiến thức cho người đọc.
Đồng nghĩa
vast knowledgeimmense information
Collocations
explore a worlddiscover knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh quan điểm về thông tin.
Cụm từ này thường nói về nguồn tài nguyên kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...