Kho từ › Idioms · speed › speed bump

speed bump

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Một vấn đề làm chậm tiến độ.
UK /spiːd bʌmp/ · US /spiːd bʌmp/
A problem that slows progress.
We encountered a speed bump in our project.
→ Chúng tôi gặp phải một vấn đề làm chậm tiến độ trong dự án.
A speed bump can be overcome with teamwork.→ Một vấn đề có thể được vượt qua bằng sự hợp tác.
Đồng nghĩa
obstacle
Collocations
face a speed bumpovercome a speed bump
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Dùng để mô tả những trở ngại trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...