Kho từ › Idioms · speed › take the shortcut

take the shortcut

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
chọn một lộ trình nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn
UK /teɪk ðə ˈʃɔrtkʌt/ · US /teɪk ðə ˈʃɔrtkʌt/
to choose a quicker or easier route
We decided to take the shortcut to save time.
→ Chúng tôi quyết định đi lối tắt để tiết kiệm thời gian.
Sometimes, taking the shortcut is the best option.→ Đôi khi, đi lối tắt là lựa chọn tốt nhất.
Đồng nghĩa
find an easier wayopt for a quicker route
Collocations
take the shortcutfind a shortcut
🎯 IELTS: Có thể dùng trong ngữ cảnh giải thích cách làm việc hiệu quả.
Thường dùng khi nói về việc tiết kiệm thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...