Kho từ › Collocations · history › study heritage

study heritage

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
khảo sát và tìm hiểu về lịch sử văn hóa
UK /ˈstʌdi ˈhɛrɪtɪdʒ/ · US /ˈstʌdi ˈhɛrɪtɪdʒ/
to examine and learn about cultural history
Students are encouraged to study heritage to appreciate their roots.
→ Học sinh được khuyến khích nghiên cứu di sản để trân trọng nguồn gốc của họ.
The course will study heritage from different cultures.→ Khóa học sẽ nghiên cứu di sản từ các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
explore heritage
Collocations
study culturestudy traditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến văn hóa.
Cụm từ này thể hiện sự tìm hiểu về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...