study heritage
Nghĩa
Định nghĩa · to examine and learn about cultural history
“Students are encouraged to study heritage to appreciate their roots.”Học sinh được khuyến khích nghiên cứu di sản để trân trọng nguồn gốc của họ.
“The course will study heritage from different cultures.”Khóa học sẽ nghiên cứu di sản từ các nền văn hóa khác nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến văn hóa.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tìm hiểu về văn hóa.