highlight heritage
Nghĩa
Định nghĩa · to emphasize the importance of cultural history
“The festival aims to highlight heritage through various activities.”Lễ hội nhằm mục đích nhấn mạnh di sản thông qua nhiều hoạt động khác nhau.
“Programs often highlight heritage to promote cultural understanding.”Các chương trình thường nhấn mạnh di sản để thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng đối với di sản.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự nhấn mạnh về di sản văn hóa.