Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

highlight heritage

/ˈhaɪˌlaɪt ˈhɛrɪtɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch sử văn hóa phr.

Định nghĩa · to emphasize the importance of cultural history

“The festival aims to highlight heritage through various activities.”Lễ hội nhằm mục đích nhấn mạnh di sản thông qua nhiều hoạt động khác nhau.

“Programs often highlight heritage to promote cultural understanding.”Các chương trình thường nhấn mạnh di sản để thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng đối với di sản.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự nhấn mạnh về di sản văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...