debate heritage
Nghĩa
Định nghĩa · to discuss and argue about cultural practices
“Communities often debate heritage issues to find solutions.”Các cộng đồng thường thảo luận về các vấn đề di sản để tìm giải pháp.
“Scholars debate heritage to understand its implications.”Các học giả thảo luận về di sản để hiểu các tác động của nó.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tranh luận của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các buổi thảo luận học thuật.