Kho từ › Phrasal verbs · together › work together as a team

work together as a team

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
hợp tác hiệu quả trong một nhóm
UK /wɜrk təˈɡɛðər əz ə tim/ · US /wɜrk təˈɡɛðər əz ə tim/
to collaborate effectively in a group
We must work together as a team to achieve success.
→ Chúng ta phải hợp tác như một đội để đạt được thành công.
The project succeeded because everyone worked together as a team.→ Dự án thành công vì mọi người đã làm việc cùng nhau như một đội.
Đồng nghĩa
collaborateunitejoin forces
Collocations
work together as a team for successwork together as a team on projectswork together as a team in challenges
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện tinh thần đồng đội.
Thể hiện sự hợp tác trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...