Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dilapidated

/dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/ C1 IELTS

Nghĩa

trong tình trạng tồi tàn do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc adj.

Định nghĩa · in a very bad condition because of age or lack of care

“The dilapidated buildings were a safety hazard.”Các tòa nhà tồi tàn là một mối nguy hiểm an toàn.

“Efforts are being made to renovate dilapidated areas.”Các nỗ lực đang được thực hiện để cải tạo các khu vực tồi tàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về điều kiện sống trong thành phố.

Ghi chú · Thường được dùng để mô tả các tòa nhà cũ kỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...