dilapidated
Nghĩa
Định nghĩa · in a very bad condition because of age or lack of care
“The dilapidated buildings were a safety hazard.”Các tòa nhà tồi tàn là một mối nguy hiểm an toàn.
“Efforts are being made to renovate dilapidated areas.”Các nỗ lực đang được thực hiện để cải tạo các khu vực tồi tàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về điều kiện sống trong thành phố.
Ghi chú · Thường được dùng để mô tả các tòa nhà cũ kỹ.