Kho từ › Từ vựng C1 · urbanization › dilapidated

dilapidated

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · urbanization IELTS
trong tình trạng tồi tàn do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc
UK /dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/ · US /dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/
in a very bad condition because of age or lack of care
The dilapidated buildings were a safety hazard.
→ Các tòa nhà tồi tàn là một mối nguy hiểm an toàn.
Efforts are being made to renovate dilapidated areas.→ Các nỗ lực đang được thực hiện để cải tạo các khu vực tồi tàn.
Đồng nghĩa
run-downdecrepit
Collocations
dilapidated housingdilapidated infrastructure
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về điều kiện sống trong thành phố.
Thường được dùng để mô tả các tòa nhà cũ kỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...