EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · urbanization › dilapidated
dilapidated
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · urbanization
IELTS
trong tình trạng tồi tàn do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc
UK /dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/
·
US /dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/
in a very bad condition because of age or lack of care
The dilapidated buildings were a safety hazard.
→ Các tòa nhà tồi tàn là một mối nguy hiểm an toàn.
Efforts are being made to renovate dilapidated areas.
→ Các nỗ lực đang được thực hiện để cải tạo các khu vực tồi tàn.
Đồng nghĩa
run-down
decrepit
Collocations
dilapidated housing
dilapidated infrastructure
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về điều kiện sống trong thành phố.
Thường được dùng để mô tả các tòa nhà cũ kỹ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
exodus
/ˈɛk.sə.dəs/
sự ra đi ồ ạt của mọi người từ một nơi
urbanism
/ˈɜːr.bən.ɪ.zəm/
nghiên cứu cách cư dân các khu vực đô thị tương tác với môi trường xây dựng
amenable
/əˈmiː.nə.bəl/
mở và sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất; dễ thuyết phục
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...