Kho từ › Từ vựng C1 · urbanization › urbanism

urbanism

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · urbanization IELTS
nghiên cứu cách cư dân các khu vực đô thị tương tác với môi trường xây dựng
UK /ˈɜːr.bən.ɪ.zəm/ · US /ˈɜːr.bən.ɪ.zəm/
the study of how inhabitants of urban areas interact with the built environment
Urbanism explores the relationship between people and their cities.
→ Urbanism khám phá mối quan hệ giữa con người và thành phố của họ.
The principles of urbanism guide city planning.→ Các nguyên tắc của urbanism hướng dẫn quy hoạch thành phố.
Đồng nghĩa
city planningurban studies
Collocations
principles of urbanismurbanism theory
🎯 IELTS: Nên đề cập đến urbanism khi viết về quy hoạch đô thị.
Liên quan đến nghiên cứu về đô thị hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...