EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · urbanization › urbanism
urbanism
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · urbanization
IELTS
nghiên cứu cách cư dân các khu vực đô thị tương tác với môi trường xây dựng
UK /ˈɜːr.bən.ɪ.zəm/
·
US /ˈɜːr.bən.ɪ.zəm/
the study of how inhabitants of urban areas interact with the built environment
Urbanism explores the relationship between people and their cities.
→ Urbanism khám phá mối quan hệ giữa con người và thành phố của họ.
The principles of urbanism guide city planning.
→ Các nguyên tắc của urbanism hướng dẫn quy hoạch thành phố.
Đồng nghĩa
city planning
urban studies
Collocations
principles of urbanism
urbanism theory
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến urbanism khi viết về quy hoạch đô thị.
Liên quan đến nghiên cứu về đô thị hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dilapidated
/dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/
trong tình trạng tồi tàn do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc
exodus
/ˈɛk.sə.dəs/
sự ra đi ồ ạt của mọi người từ một nơi
amenable
/əˈmiː.nə.bəl/
mở và sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất; dễ thuyết phục
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...