EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · urbanization › exodus
exodus
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · urbanization
IELTS
sự ra đi ồ ạt của mọi người từ một nơi
UK /ˈɛk.sə.dəs/
·
US /ˈɛk.sə.dəs/
a mass departure of people from a place
The exodus from rural areas to cities is increasing.
→ Sự ra đi từ các khu vực nông thôn vào thành phố đang gia tăng.
An exodus of skilled workers can harm the economy.
→ Sự ra đi của những lao động tay nghề cao có thể gây hại cho nền kinh tế.
Đồng nghĩa
migration
departure
Collocations
mass exodus
urban exodus
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả xu hướng di cư trong bài viết.
Thường được dùng để chỉ sự di cư lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dilapidated
/dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/
trong tình trạng tồi tàn do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc
urbanism
/ˈɜːr.bən.ɪ.zəm/
nghiên cứu cách cư dân các khu vực đô thị tương tác với môi trường xây dựng
amenable
/əˈmiː.nə.bəl/
mở và sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất; dễ thuyết phục
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...