Kho từ › Từ vựng C1 · urbanization › exodus

exodus

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · urbanization IELTS
sự ra đi ồ ạt của mọi người từ một nơi
UK /ˈɛk.sə.dəs/ · US /ˈɛk.sə.dəs/
a mass departure of people from a place
The exodus from rural areas to cities is increasing.
→ Sự ra đi từ các khu vực nông thôn vào thành phố đang gia tăng.
An exodus of skilled workers can harm the economy.→ Sự ra đi của những lao động tay nghề cao có thể gây hại cho nền kinh tế.
Đồng nghĩa
migrationdeparture
Collocations
mass exodusurban exodus
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả xu hướng di cư trong bài viết.
Thường được dùng để chỉ sự di cư lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...