exodus
Nghĩa
Định nghĩa · a mass departure of people from a place
“The exodus from rural areas to cities is increasing.”Sự ra đi từ các khu vực nông thôn vào thành phố đang gia tăng.
“An exodus of skilled workers can harm the economy.”Sự ra đi của những lao động tay nghề cao có thể gây hại cho nền kinh tế.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả xu hướng di cư trong bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng để chỉ sự di cư lớn.