Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amenable

/əˈmiː.nə.bəl/ C1 IELTS

Nghĩa

mở và sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất; dễ thuyết phục adj.

Định nghĩa · open and responsive to suggestions; easily persuaded

“The city is amenable to new urban policies.”Thành phố sẵn sàng tiếp nhận các chính sách đô thị mới.

“Residents are amenable to community improvements.”Cư dân sẵn sàng tiếp nhận các cải thiện cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả thái độ tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Thường chỉ sự sẵn sàng thay đổi trong cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...