Kho từ › Từ vựng C1 · urbanization › amenable

amenable

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · urbanization IELTS
mở và sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất; dễ thuyết phục
UK /əˈmiː.nə.bəl/ · US /əˈmiː.nə.bəl/
open and responsive to suggestions; easily persuaded
The city is amenable to new urban policies.
→ Thành phố sẵn sàng tiếp nhận các chính sách đô thị mới.
Residents are amenable to community improvements.→ Cư dân sẵn sàng tiếp nhận các cải thiện cộng đồng.
Đồng nghĩa
receptivecompliant
Collocations
amenable to changeamenable solutions
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả thái độ tích cực trong bài viết.
Thường chỉ sự sẵn sàng thay đổi trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...