EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · urbanization › amenable
amenable
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · urbanization
IELTS
mở và sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất; dễ thuyết phục
UK /əˈmiː.nə.bəl/
·
US /əˈmiː.nə.bəl/
open and responsive to suggestions; easily persuaded
The city is amenable to new urban policies.
→ Thành phố sẵn sàng tiếp nhận các chính sách đô thị mới.
Residents are amenable to community improvements.
→ Cư dân sẵn sàng tiếp nhận các cải thiện cộng đồng.
Đồng nghĩa
receptive
compliant
Collocations
amenable to change
amenable solutions
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả thái độ tích cực trong bài viết.
Thường chỉ sự sẵn sàng thay đổi trong cộng đồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dilapidated
/dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/
trong tình trạng tồi tàn do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc
exodus
/ˈɛk.sə.dəs/
sự ra đi ồ ạt của mọi người từ một nơi
urbanism
/ˈɜːr.bən.ɪ.zəm/
nghiên cứu cách cư dân các khu vực đô thị tương tác với môi trường xây dựng
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...