amenable
Nghĩa
Định nghĩa · open and responsive to suggestions; easily persuaded
“The city is amenable to new urban policies.”Thành phố sẵn sàng tiếp nhận các chính sách đô thị mới.
“Residents are amenable to community improvements.”Cư dân sẵn sàng tiếp nhận các cải thiện cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả thái độ tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Thường chỉ sự sẵn sàng thay đổi trong cộng đồng.