Kho từ › Collocations · gender › invest in gender education

invest in gender education

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
đầu tư nguồn lực để giáo dục về các vấn đề giới
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈdʒɛndər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈdʒɛndər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to allocate resources to teach about gender issues
Schools should invest in gender education for all students.
→ Các trường học nên đầu tư vào giáo dục giới tính cho tất cả học sinh.
Communities benefit when they invest in gender education programs.→ Cộng đồng sẽ hưởng lợi khi họ đầu tư vào các chương trình giáo dục giới.
Đồng nghĩa
allocate resources for gender educationfund gender education
Collocations
invest in gender equalityinvest in gender initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các chương trình giáo dục.
Liên quan đến việc giáo dục về bình đẳng giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...