Kho từ › Collocations · gender › invest in gender research

invest in gender research

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
đầu tư nguồn lực để nghiên cứu các chủ đề giới
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈdʒɛndər rɪˈsɜːrʧ/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈdʒɛndər rɪˈsɜːrʧ/
to allocate resources for studying gender topics
Governments should invest in gender research to inform policy.
→ Các chính phủ nên đầu tư vào nghiên cứu giới để thông báo chính sách.
Funding is needed to invest in gender research initiatives.→ Cần có nguồn tài trợ để đầu tư vào các sáng kiến nghiên cứu giới.
Đồng nghĩa
allocate resources for gender researchsupport gender research
Collocations
invest in gender equalityinvest in gender initiatives
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu trong bài viết.
Liên quan đến việc nghiên cứu các vấn đề giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...