Kho từ › Collocations · gender › raise gender issues

raise gender issues

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
nêu ra các vấn đề giới
UK /reɪz ˈdʒɛndər ˈɪʃuz/ · US /reɪz ˈdʒɛndər ˈɪʃuz/
to bring attention to problems related to gender
Activists raise gender issues at public forums.
→ Các nhà hoạt động nêu ra các vấn đề giới tại các diễn đàn công cộng.
It is important to raise gender issues in education.→ Việc nêu ra các vấn đề giới trong giáo dục là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
bring up gender issues
Collocations
raise awareness of gender issuesraise questions about gender
🎯 IELTS: Đưa ra các ví dụ cụ thể để minh họa cho vấn đề.
Thường thấy trong các bài phát biểu hoặc thảo luận công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...