Kho từ › Collocations · science › explore variables

explore variables

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
khảo sát các yếu tố khác nhau trong một nghiên cứu
UK /ɪkˈsplɔːr ˈvɛriəblz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈvɛriəblz/
to investigate different factors in a study
Researchers explore variables that affect the outcome.
→ Các nhà nghiên cứu khảo sát các biến số ảnh hưởng đến kết quả.
It's important to explore variables in experiments.→ Việc khảo sát các biến số trong thí nghiệm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
investigate variablesanalyze variables
Collocations
measure variablescontrol variables
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích của bạn.
Giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...