Kho từ › Collocations · economy › economic reform

economic reform

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Các thay đổi được thực hiện để cải thiện nền kinh tế.
UK · US
Changes made to improve the economy.
Economic reform is necessary for long-term growth.
→ Cải cách kinh tế là cần thiết cho tăng trưởng lâu dài.
The government proposed several economic reforms.→ Chính phủ đã đề xuất một số cải cách kinh tế.
Đồng nghĩa
economic restructuringeconomic transformation
Collocations
implement economic reformsupport economic reform
🎯 IELTS: Nên đề cập đến cải cách kinh tế khi nói về sự phát triển kinh tế trong IELTS.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...