Kho từ › Collocations · tourism › discover travel destinations

discover travel destinations

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
Tìm ra và tìm hiểu về những địa điểm để thăm khi du lịch.
UK /dɪsˈkʌvər ˈtrævəl dɛstɪˈneɪʃənz/ · US /dɪsˈkʌvər ˈtrævəl dɛstɪˈneɪʃənz/
Find and learn about places to visit while traveling.
Travel blogs often help people discover new travel destinations.
→ Các blog du lịch thường giúp mọi người khám phá những điểm đến mới.
She plans to discover travel destinations in Southeast Asia next year.→ Cô ấy dự định khám phá các điểm đến du lịch ở Đông Nam Á vào năm tới.
Đồng nghĩa
find travel spotsuncover travel locations
Collocations
explore popular destinationsvisit exciting placesidentify travel hotspots
🎯 IELTS: Nên đưa ra danh sách các địa điểm du lịch trong bài viết.
Cụm từ này rất phổ biến trong ngành du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...