Kho từ › Collocations · economy › economic activity

economic activity

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
tất cả các hành động liên quan đến sản xuất và tiêu dùng hàng hóa
UK /ˌiːkəˈnɑːmɪk ækˈtɪvɪti/ · US /ˌiːkəˈnɑːmɪk ækˈtɪvɪti/
all actions related to the production and consumption of goods
Economic activity can be measured by GDP.
→ Hoạt động kinh tế có thể được đo bằng GDP.
During a recession, economic activity often declines.→ Trong thời kỳ suy thoái, hoạt động kinh tế thường giảm.
Đồng nghĩa
economic operationseconomic processes
Collocations
stimulate economic activitymeasure economic activity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về các chỉ số kinh tế.
Cụm từ này thường được dùng trong phân tích kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...