seeing
/ˈsiːɪŋ/ A2
Nghĩa
nhìn thấy
động từ
Định nghĩa · To perceive something with your eyes.
“I am seeing my friend today.”Hôm nay tôi sẽ gặp bạn của mình.
“I am seeing a movie tonight.”Tôi sẽ xem một bộ phim tối nay.
Cụm hay dùng
seeing thingsseeing is believingseeing eye
Họ từ
sight (n)seen (adj)
Mẹo IELTS · Dùng 'seeing' để mô tả trải nghiệm trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng cho cả vật và sự kiện.