Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17168

seeing

//

  • liên từ
  • xét thấy sự thật là; do, bởi vì* danh từ
  • việc nhà
Định nghĩa tiếng Anh

s. having vision, not blind

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...