Kho từ › Collocations · gender › challenge gender bias

challenge gender bias

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
thách thức sự thiên lệch không công bằng dựa trên giới
UK /ˈtʃælɪndʒ ˈdʒɛndər ˈbaɪəs/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˈdʒɛndər ˈbaɪəs/
to confront unfair treatment based on gender
We must challenge gender bias in hiring practices.
→ Chúng ta phải thách thức sự thiên lệch giới trong quy trình tuyển dụng.
Challenging gender bias fosters a fairer workplace.→ Thách thức sự thiên lệch giới tạo ra một nơi làm việc công bằng hơn.
Đồng nghĩa
combat gender biasaddress gender bias
Collocations
challenge gender stereotypeschallenge gender roles
🎯 IELTS: Sử dụng các số liệu thực tế để chứng minh sự cần thiết của việc này.
Thách thức sự thiên lệch giới là cần thiết để cải thiện xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...