Kho từ › Collocations · gender › explore gender dynamics

explore gender dynamics

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
khám phá sự tương tác giữa các giới
UK /ɪkˈsplɔr ˈdʒɛndər daɪˈnæmɪks/ · US /ɪkˈsplɔr ˈdʒɛndər daɪˈnæmɪks/
to study the interactions between genders
We need to explore gender dynamics in our research.
→ Chúng ta cần khám phá sự tương tác giới trong nghiên cứu của mình.
Exploring gender dynamics helps understand social structures.→ Khám phá sự tương tác giới giúp hiểu các cấu trúc xã hội.
Đồng nghĩa
analyze gender dynamicsstudy gender dynamics
Collocations
explore gender rolesexplore gender identities
🎯 IELTS: Liên hệ với các nghiên cứu để củng cố lập luận của bạn.
Khám phá sự tương tác giữa các giới giúp tăng cường hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...