Kho từ › Idioms · knowledge › a brainwave

a brainwave

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
một ý tưởng thông minh bất ngờ
UK /ə ˈbreɪnweɪv/ · US /ə ˈbreɪnweɪv/
a sudden clever idea
She had a brainwave that solved the problem instantly.
→ Cô ấy có một ý tưởng thông minh giúp giải quyết vấn đề ngay lập tức.
His brainwave led to a new product design.→ Ý tưởng bất ngờ của anh ấy đã dẫn đến một thiết kế sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
sudden insightflash of inspiration
Collocations
have a brainwaveget a brainwavecome up with a brainwave
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sáng tạo.
Thường dùng khi có ý tưởng bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...