Kho từ › Idioms · knowledge › be in over your head

be in over your head

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
đang ở trong tình huống khó khăn không thể xử lý
UK /bi ɪn ˈoʊvər jʊr hɛd/ · US /bi ɪn ˈoʊvər jʊr hɛd/
to be in a situation too difficult to handle
I felt I was in over my head with this advanced course.
→ Tôi cảm thấy mình đang ở trong tình huống khó khăn với khóa học nâng cao này.
He realized he was in over his head with the project.→ Anh ấy nhận ra rằng mình đang ở trong tình huống khó khăn với dự án.
Đồng nghĩa
out of depthoverwhelmed
Collocations
be in over your headget in over your headfind yourself in over your head
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm giác không đủ khả năng.
Dùng để chỉ tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...