Kho từ › Idioms · knowledge › a knowledge gap

a knowledge gap

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
thiếu kiến thức về một chủ đề cụ thể.
UK /ə ˈnɒlɪdʒ ɡæp/ · US /ə ˈnɒlɪdʒ ɡæp/
a lack of knowledge about a particular subject.
There is a knowledge gap in the team regarding new technologies.
→ Có một khoảng trống kiến thức trong nhóm về công nghệ mới.
Bridging the knowledge gap is essential for effective teamwork.→ Lấp đầy khoảng trống kiến thức là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
Đồng nghĩa
knowledge deficiencyinformation gap
Collocations
address a knowledge gapidentify a knowledge gap
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để chỉ ra vấn đề trong IELTS Writing.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...